Built for real factory conversations
This glossary is designed for the moments when a team needs a clear answer fast: what the term means, why it matters on the floor, and how it affects shipment, reporting, and buyer communication.
Bao phủ kiểm hàng, lấy mẫu, CAPA, truy xuất, chất lượng nhà cung cấp và kiểm soát quá trình.
Danh sách khởi động thường dùng
Những định nghĩa thường cần đầu tiên khi đơn hàng có nguy cơ bị chậm.
AQL (Mức chất lượng chấp nhận)
Ngưỡng thống kê xác định tỷ lệ lỗi tối đa được phép trước khi một lô hàng bị loại bỏ.
FRI (Kiểm tra ngẫu nhiên cuối cùng)
Điểm kiểm tra chất lượng cuối cùng thực hiện trên thành phẩm được lấy ngẫu nhiên trước khi xuất hàng.
CAPA (Hành động Khắc phục và Phòng ngừa)
Một quy trình có cấu trúc để khắc phục nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề chất lượng để chúng không tái diễn.
SPC (Kiểm soát quy trình thống kê)
Phương pháp sử dụng kỹ thuật thống kê để theo dõi và kiểm soát quy trình bằng cách giám sát sự biến động theo thời gian.
Audit trail (Dấu vết kiểm toán)
Bản ghi theo thời gian của mọi sự kiện kiểm tra, kết quả và thay đổi dữ liệu, cung cấp bằng chứng rõ ràng cho người mua.
RCA (Phân tích nguyên nhân gốc rễ)
Phương pháp điều tra có cấu trúc nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề hoặc lỗi sản phẩm để ngăn chặn tái phát.
Duyệt theo workflow
Dùng theo cụm khi bạn cần thuật ngữ cho lấy mẫu, hành động khắc phục, truy xuất, hay kiểm soát quá trình.
Kiểm hàng và lấy mẫu
Nhóm thuật ngữ dùng khi đội ngũ quyết định kiểm gì, lấy mẫu bao nhiêu và lô hàng có được xuất đi hay không.
Khắc phục và ngăn chặn
Nhóm thuật ngữ về chặn lỗi nhanh, ghi nhận không phù hợp và chứng minh hành động khắc phục đã hoàn tất.
Kiểm soát quá trình và rủi ro
Nhóm thuật ngữ giúp nhà máy theo dõi biến động, xác nhận năng lực quá trình và giảm rủi ro trước khi lỗi lọt ra ngoài.
Truy xuất và tuân thủ
Nhóm thuật ngữ dùng để chứng minh chuyện gì đã xảy ra, ai đã phê duyệt và sản phẩm có đáp ứng yêu cầu của buyer hay hệ thống hay không.
Hiệu suất và cải tiến
Nhóm thuật ngữ gắn với cải tiến liên tục, hiệu suất nhà cung cấp, kỷ luật chuyền và báo cáo chất lượng dài hạn.
Tra cứu đầy đủ theo A-Z
Nhảy tới chữ cái bạn cần, rồi quét các thuật ngữ tương ứng.
54 thuật ngữ
A
2 thuật ngữB
3 thuật ngữC
6 thuật ngữD
2 thuật ngữF
3 thuật ngữG
2 thuật ngữH
2 thuật ngữI
2 thuật ngữK
4 thuật ngữL
6 thuật ngữM
3 thuật ngữN
1 thuật ngữO
2 thuật ngữP
5 thuật ngữQ
1 thuật ngữR
2 thuật ngữS
5 thuật ngữT
2 thuật ngữY
1 thuật ngữBảng này lọc nhanh theo tên và nội dung định nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến khi đội ngũ tiếp cận các thuật ngữ định nghĩa hàng ngày.
Từ điển thuật ngữ kiểm hàng là gì?
Đây là trang tra cứu giải thích các thuật ngữ QC, kiểm hàng, lấy mẫu và hành động khắc phục bằng ngôn ngữ đơn giản để hiện trường và văn phòng hiểu giống nhau.
Trang này dành cho ai?
Trang này dành cho quản lý nhà máy, QC, buyer, đội sourcing và bất kỳ ai cần hiểu rõ thuật ngữ trước khi chốt giao hàng hay escalation.
Vì sao từ điển này quan trọng trong vận hành thực tế?
Vì thuật ngữ mơ hồ tạo ra chat mess, Zalo chaos và Excel rework. Định nghĩa rõ ràng giúp đội ngũ có clear proof và ra quyết định nhanh hơn.
Đi từ định nghĩa tới bằng chứng rõ ràng
KaizenQ giúp đội ngũ nhà máy biến các thuật ngữ trong từ điển này thành quy trình kiểm hàng thực tế: lỗi được ghi nhận tại hiện trường, văn phòng thấy ngay kết quả, và báo cáo sẵn sàng cho buyer mà không cần làm lại thủ công.
